Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70641 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hưng
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 036******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70643 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 22/04/1980 Thẻ căn cước: 027******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70644 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 13/09/1979 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70645 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Âu
Ngày sinh: 25/04/1991 CMND: 186***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70646 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hùng
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 027******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70647 |
Họ tên:
Lã Việt Mỹ
Ngày sinh: 24/06/1989 Thẻ căn cước: 024******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70648 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuân
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 024******078 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70649 |
Họ tên:
Thạch Tuấn Thành
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 035******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 70650 |
Họ tên:
Chu Văn Phương
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 026******778 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70651 |
Họ tên:
Lý Bá Quyết
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 70652 |
Họ tên:
Đặng Bá Lưu
Ngày sinh: 03/01/1988 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70653 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 012***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70654 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 70655 |
Họ tên:
Hồ Đức An
Ngày sinh: 03/10/1986 CMND: 183***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70656 |
Họ tên:
Cù Hoàng Anh
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 036******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70657 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 21/08/1985 Thẻ căn cước: 035******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 70658 |
Họ tên:
Hoàng Quý Hợi
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 024******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70659 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 035******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70660 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 168***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
