Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70581 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Ngày sinh: 06/11/1987 CMND: 205***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 70582 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 049******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70583 |
Họ tên:
Ngô Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 049******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 70584 |
Họ tên:
Đoàn Kim Trọng Hải
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 049******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70585 |
Họ tên:
Trương Minh Tâm
Ngày sinh: 12/07/1994 CMND: 205***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70586 |
Họ tên:
Lê Anh Điền
Ngày sinh: 21/11/1986 CMND: 205***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70587 |
Họ tên:
Đoàn Phước Thành
Ngày sinh: 23/12/1976 Thẻ căn cước: 049******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 70588 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 225***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vàng
Ngày sinh: 29/06/1996 Thẻ căn cước: 092******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70590 |
Họ tên:
Cao Văn Huy
Ngày sinh: 13/04/1986 CMND: 212***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70591 |
Họ tên:
Trần Phú
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 086******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70592 |
Họ tên:
Võ Duy Bảo
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 320***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70593 |
Họ tên:
Chống A Xáng
Ngày sinh: 05/04/1956 CMND: 020***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy Lợi) |
|
||||||||||||
| 70594 |
Họ tên:
Lê Văn Tứ
Ngày sinh: 16/12/1965 CMND: 211***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi và Thủy điện |
|
||||||||||||
| 70595 |
Họ tên:
Trương Văn Thắng
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70596 |
Họ tên:
Phạm Duy Toàn
Ngày sinh: 15/01/1959 CMND: 135***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70597 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 031******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 70598 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1974 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70599 |
Họ tên:
Đỗ Viết Luyến
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70600 |
Họ tên:
Võ Đức Đạt
Ngày sinh: 04/06/1989 CMND: 127***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
