Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7041 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 079******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7042 |
Họ tên:
Trần Khánh Phúc
Ngày sinh: 25/04/1998 Thẻ căn cước: 052******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7043 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Tuân
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 077******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7044 |
Họ tên:
Võ Anh Dũng
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 052******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7045 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/08/1984 Thẻ căn cước: 042******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 7046 |
Họ tên:
Lê Trần Khánh Linh
Ngày sinh: 20/10/1999 Thẻ căn cước: 046******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7047 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Việt
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 049******015 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng Dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7048 |
Họ tên:
Đặng Quang Ngọc
Ngày sinh: 20/03/1998 Thẻ căn cước: 048******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 7049 |
Họ tên:
Phan Minh Hoàng
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 049******461 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7050 |
Họ tên:
Trương Hàn Giang
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 049******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7051 |
Họ tên:
Phạm Tấn Lợi
Ngày sinh: 16/04/1986 Thẻ căn cước: 049******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 7052 |
Họ tên:
Lê Mai Hùng
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 7053 |
Họ tên:
Lê Thị Như Thanh
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 7054 |
Họ tên:
Dương Anh Ngọc
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7055 |
Họ tên:
Lương Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 7056 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Thơm
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 020******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 7057 |
Họ tên:
Tô Xuân Hoàng
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7058 |
Họ tên:
Doãn Trung Bắc
Ngày sinh: 10/04/2000 Thẻ căn cước: 033******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7059 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 026******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7060 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
