Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70561 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 044******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70562 |
Họ tên:
Lê Duy Quảng
Ngày sinh: 01/03/1983 CMND: 131***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70563 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 02/05/1987 CMND: 131***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 70564 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 026******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 70565 |
Họ tên:
Doãn Hồng Hải
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70566 |
Họ tên:
Phạm Khắc Kiên
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70567 |
Họ tên:
Trần Huy Khương
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 035******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70568 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thịnh
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70569 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghiệp
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 70570 |
Họ tên:
Chu Văn Long
Ngày sinh: 19/09/1993 Thẻ căn cước: 033******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 70571 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70572 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thừa
Ngày sinh: 01/07/1966 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy nông |
|
||||||||||||
| 70573 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 22/08/1989 Thẻ căn cước: 034******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70574 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 026******550 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 70575 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tấn Lân
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 191***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 70576 |
Họ tên:
Đào Văn Trường
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 027******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70577 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hòa
Ngày sinh: 09/12/1969 Thẻ căn cước: 048******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70578 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Hạnh
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 049******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70579 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sáng
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 040******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 70580 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 11/10/1985 CMND: 201***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
