Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70521 |
Họ tên:
Lâm Quang Lưu
Ngày sinh: 23/01/1989 CMND: 212***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70522 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 197***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70523 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 048******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70524 |
Họ tên:
Nguyễn Thái La Thăng
Ngày sinh: 15/02/1995 CMND: 197***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70525 |
Họ tên:
Lê Hải Âu
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 049******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70526 |
Họ tên:
Lê Trung Hóa
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 051******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70527 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 22/12/1977 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70528 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Việt
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 052******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70529 |
Họ tên:
Tạ Thanh Lâm
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 045******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70530 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dũng
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 049******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70531 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/03/1982 Thẻ căn cước: 049******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ Hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 70532 |
Họ tên:
Lê Tự Khánh
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 205***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 70533 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuệ
Ngày sinh: 27/11/1977 Thẻ căn cước: 056******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70534 |
Họ tên:
Thái Viết Dừa
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 205***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70535 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 13/07/1987 CMND: 201***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70536 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Thuyên
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 211***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 70537 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 194***912 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70538 |
Họ tên:
Hoàng Đức Đạt
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 044******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70539 |
Họ tên:
Phạm Huy Hùng
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 038******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70540 |
Họ tên:
Trần Đình Toàn
Ngày sinh: 30/08/1983 CMND: 191***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
