Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70501 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khải
Ngày sinh: 01/05/1974 Thẻ căn cước: 060******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70502 |
Họ tên:
Bùi Minh Luyến
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 042******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70503 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 225***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 70504 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khải
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 054******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70505 |
Họ tên:
Lương Công Huy
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 054******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70506 |
Họ tên:
Lê Khánh Trình
Ngày sinh: 11/06/1989 Thẻ căn cước: 038******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70507 |
Họ tên:
Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 049******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70508 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 048******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Đ'iện tử |
|
||||||||||||
| 70509 |
Họ tên:
Phan Đình Duy
Ngày sinh: 02/03/1994 CMND: 197***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70510 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 215***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70511 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàn
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 035******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70512 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Duy
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 205***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70513 |
Họ tên:
Lê Tự Vy
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 205***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70514 |
Họ tên:
Trịnh Duy Khanh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 051******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70515 |
Họ tên:
Trần Đình Lực
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 048******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70516 |
Họ tên:
Lê Tấn Danh
Ngày sinh: 05/04/1976 Thẻ căn cước: 049******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Kỹ sư thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 70517 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 049******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt Anh
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 049******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70519 |
Họ tên:
Đỗ Văn Luy
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70520 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
