Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70481 |
Họ tên:
Phan Đình Duy
Ngày sinh: 02/03/1994 CMND: 197***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70482 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 215***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70483 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàn
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 035******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70484 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Duy
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 205***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70485 |
Họ tên:
Lê Tự Vy
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 205***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70486 |
Họ tên:
Trịnh Duy Khanh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 051******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70487 |
Họ tên:
Trần Đình Lực
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 048******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70488 |
Họ tên:
Lê Tấn Danh
Ngày sinh: 05/04/1976 Thẻ căn cước: 049******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Kỹ sư thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 70489 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 049******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt Anh
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 049******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70491 |
Họ tên:
Đỗ Văn Luy
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70492 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70493 |
Họ tên:
Lâm Quang Lưu
Ngày sinh: 23/01/1989 CMND: 212***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70494 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 197***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70495 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 048******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70496 |
Họ tên:
Nguyễn Thái La Thăng
Ngày sinh: 15/02/1995 CMND: 197***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70497 |
Họ tên:
Lê Hải Âu
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 049******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70498 |
Họ tên:
Lê Trung Hóa
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 051******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70499 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 22/12/1977 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70500 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Việt
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 052******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
