Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70461 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 054******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70462 |
Họ tên:
Trần Hữu Phương
Ngày sinh: 14/02/1992 CMND: 205***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70463 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghệ
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 054******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70464 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 054******812 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70465 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Minh Trí
Ngày sinh: 13/08/1995 CMND: 225***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 70466 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 054******814 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70467 |
Họ tên:
Trần Đăng Huy
Ngày sinh: 18/05/1996 CMND: 225***756 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70468 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 056******368 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 70469 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Thoàng
Ngày sinh: 22/08/1993 CMND: 321***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70470 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kim
Ngày sinh: 21/07/1989 CMND: 264***592 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70471 |
Họ tên:
Võ Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/03/1994 CMND: 225***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70472 |
Họ tên:
Trần Huy Khánh
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 225***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70473 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khải
Ngày sinh: 01/05/1974 Thẻ căn cước: 060******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70474 |
Họ tên:
Bùi Minh Luyến
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 042******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70475 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 225***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 70476 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khải
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 054******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70477 |
Họ tên:
Lương Công Huy
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 054******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70478 |
Họ tên:
Lê Khánh Trình
Ngày sinh: 11/06/1989 Thẻ căn cước: 038******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70479 |
Họ tên:
Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 049******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70480 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 048******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Đ'iện tử |
|
