Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70441 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 70442 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Văn
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70443 |
Họ tên:
Phạm Anh Chiến
Ngày sinh: 31/03/1984 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70444 |
Họ tên:
Trần Lương Tứ
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70445 |
Họ tên:
Vũ Thanh Minh
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 030******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 70446 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 031******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70447 |
Họ tên:
Vũ Viết Sáng
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 031***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70448 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 151***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70449 |
Họ tên:
Vũ Đông Giang
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70450 |
Họ tên:
Ngô Văn Đức
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 030******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70451 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 23/03/1991 CMND: 091***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70452 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiền
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 182***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 70453 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70454 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức Nguyên
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 056******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70455 |
Họ tên:
Trần Phi Hải
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 221***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70456 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 225***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70457 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Khánh
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 056******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70458 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Thùy
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 221***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 70459 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 30/05/1979 CMND: 221***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70460 |
Họ tên:
Thái Xuân Minh Quốc
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 221***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
