Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 186***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 70422 |
Họ tên:
Mai Văn Điềm
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 034******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70423 |
Họ tên:
Điền Thị Tuyết
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 037******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70424 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70425 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quân
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 031******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70426 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 022******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 70427 |
Họ tên:
Trần Thế Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 042******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hàn
Ngày sinh: 06/10/1963 Thẻ căn cước: 037******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 70429 |
Họ tên:
Lương Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/09/1979 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70430 |
Họ tên:
Lê Việt Long
Ngày sinh: 04/09/1977 Thẻ căn cước: 017******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 70431 |
Họ tên:
Tô Văn Sáng
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 186***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70432 |
Họ tên:
Đinh Công Bình
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 040******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70433 |
Họ tên:
Lê Trọng Lực
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70434 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiệp
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70435 |
Họ tên:
Hàn Văn Ánh
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 035******814 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70436 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuân
Ngày sinh: 08/07/1978 Thẻ căn cước: 031******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 70437 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 26/05/1985 Thẻ căn cước: 034******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 70438 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiểu
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 046******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70439 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 034******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70440 |
Họ tên:
Phạm Viết Hoàng
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
