Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70401 |
Họ tên:
Hoàng Đức Trường
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 025******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 70402 |
Họ tên:
Trịnh Hải
Ngày sinh: 27/09/1981 Thẻ căn cước: 026******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70403 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 030******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 70404 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Điệp
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 040******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 70405 |
Họ tên:
Bùi Trung Sơn
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 031******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70406 |
Họ tên:
Vũ Việt Huy
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70407 |
Họ tên:
Phạm Hồng Đức
Ngày sinh: 11/03/1990 CMND: 163***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70408 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 70409 |
Họ tên:
Thiều Quang Thành
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 21/06/1976 CMND: 012***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70411 |
Họ tên:
Hoàng Đình Khoa
Ngày sinh: 26/02/1984 Thẻ căn cước: 030******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70412 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 11/04/1978 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70413 |
Họ tên:
Tạ Đức Học
Ngày sinh: 03/03/1958 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70414 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Thái
Ngày sinh: 12/05/1965 CMND: 181***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70415 |
Họ tên:
Trần Văn Đoan
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70416 |
Họ tên:
Trần Minh Khải
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 036******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70417 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 008******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70418 |
Họ tên:
Thái Khắc Tiệp
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 042******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 70419 |
Họ tên:
Phan Xuân Hòa
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70420 |
Họ tên:
Hoàng Bá Cương
Ngày sinh: 25/06/1970 Thẻ căn cước: 031******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
