Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70381 |
Họ tên:
Bùi Đông Đức
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 186***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70382 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huỳnh
Ngày sinh: 14/05/1976 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70383 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/01/1988 CMND: 012***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70384 |
Họ tên:
Thân Quang Khương
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 024******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ- Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70385 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thẩm
Ngày sinh: 22/01/1986 CMND: 125***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70386 |
Họ tên:
Thái Hoài Nam
Ngày sinh: 17/06/1989 Thẻ căn cước: 040******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70387 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trà
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 004******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70388 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70389 |
Họ tên:
Phùng Đại Dương
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70390 |
Họ tên:
Lê Biên Thùy
Ngày sinh: 21/01/1976 Thẻ căn cước: 037******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70391 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thủy
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 035******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 70392 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 035******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70393 |
Họ tên:
Phan Huy Lợi
Ngày sinh: 29/04/1984 CMND: 186***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70394 |
Họ tên:
Phạm Quý Hùng
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 026******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu - đường |
|
||||||||||||
| 70395 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 70396 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 23/04/1994 Thẻ căn cước: 026******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 70397 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 036******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70398 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 030******025 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70399 |
Họ tên:
Hoàng Đức Huy
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 026******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 70400 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 026******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
