Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7021 |
Họ tên:
Vũ Đình Tươi
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 038******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 7022 |
Họ tên:
Ngô Minh Vũ
Ngày sinh: 20/12/2000 Thẻ căn cước: 056******154 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải tp. Hồ Chí Minh |
|
||||||||||||
| 7023 |
Họ tên:
Lê Quang Tín
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 056******086 Trình độ chuyên môn: Đại học Nha Trang |
|
||||||||||||
| 7024 |
Họ tên:
Hồ Chí Cường
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 052******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7025 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 052******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7026 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 058******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7027 |
Họ tên:
Phạm Thái Thông
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 056******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghê Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7028 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 035******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7029 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quân
Ngày sinh: 16/01/2000 Thẻ căn cước: 066******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7030 |
Họ tên:
Dương Kim Huy
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 025******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 7031 |
Họ tên:
Đào Văn Thoại
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 058******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7032 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nguyên
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7033 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 049******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7034 |
Họ tên:
Vũ Văn Ninh
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 035******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7035 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phương
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 051******446 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7036 |
Họ tên:
Đinh Xuân Từ
Ngày sinh: 27/01/1989 Thẻ căn cước: 040******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 7037 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 051******394 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7038 |
Họ tên:
Lê Đình Nhơn
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 046******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7039 |
Họ tên:
Phan Duy Cường
Ngày sinh: 28/12/1977 Thẻ căn cước: 051******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7040 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 19/09/1993 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
