Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7021 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 040******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7022 |
Họ tên:
Trần Đình Hiệp
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 040******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7023 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đức
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 040******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7024 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 031******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá |
|
||||||||||||
| 7025 |
Họ tên:
Vũ Văn Đà
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 031******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7026 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1998 Thẻ căn cước: 034******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7027 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 05/02/1996 Thẻ căn cước: 040******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7028 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 025******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7029 |
Họ tên:
Ngô Minh Giang
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 020******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7030 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 037******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 7031 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 026******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7032 |
Họ tên:
Nguyễn Như Anh
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 040******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7033 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tâm
Ngày sinh: 13/09/1998 Thẻ căn cước: 035******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7034 |
Họ tên:
Hứa Huy Hưng
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 020******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7035 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tài
Ngày sinh: 11/07/1998 Thẻ căn cước: 066******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7036 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 077******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7037 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Túy
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 7038 |
Họ tên:
Tô Trường Vỹ
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 079******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7039 |
Họ tên:
Lê Trung Chiến
Ngày sinh: 22/06/1995 Thẻ căn cước: 075******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 7040 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ý
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 093******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
