Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70361 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thanh
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 040******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70362 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70363 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70364 |
Họ tên:
Lê Thành Lâm
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 026******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70365 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70366 |
Họ tên:
Trần Văn Bích
Ngày sinh: 03/06/1978 Thẻ căn cước: 036******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- ngành Thủy nông-Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 70367 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 70368 |
Họ tên:
Đỗ Phó Hưng
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 034******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70369 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 70370 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vũ
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 030******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 70371 |
Họ tên:
Vũ Thế Thuần
Ngày sinh: 31/05/1988 Thẻ căn cước: 034******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70372 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mạnh
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 033******203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật máy xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70373 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70374 |
Họ tên:
Ngô Minh Quang
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 027******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 70375 |
Họ tên:
Lã Quý Kiên
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 034******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70376 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 035******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70377 |
Họ tên:
Trịnh Quý Hưng
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 034******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70378 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 26/06/1992 CMND: 013***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70379 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70380 |
Họ tên:
Vũ Văn Định
Ngày sinh: 23/01/1988 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
