Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70321 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 036******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 70322 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 038******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 70323 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 02/04/1982 CMND: 131***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70324 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1987 CMND: 131***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70325 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quảng
Ngày sinh: 09/03/1971 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 70326 |
Họ tên:
Trịnh Quang Trung
Ngày sinh: 02/05/1986 CMND: 121***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70327 |
Họ tên:
Trần Sơn Hải
Ngày sinh: 30/01/1967 Thẻ căn cước: 008******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 70328 |
Họ tên:
Phan Việt Cường
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 135***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 70330 |
Họ tên:
Hán Văn Đỉnh
Ngày sinh: 26/10/1974 CMND: 131***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 70331 |
Họ tên:
Đinh Xuân Sa
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 040******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70332 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/12/1993 CMND: 122***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 70333 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đạt
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70334 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trung
Ngày sinh: 23/12/1990 CMND: 183***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70335 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 031******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70336 |
Họ tên:
Lê Công Huân
Ngày sinh: 23/07/1979 Thẻ căn cước: 026******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70337 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Phương
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 025******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 70338 |
Họ tên:
Trần Đình Nhu
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 121***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hội
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 70340 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 042******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
