Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70301 |
Họ tên:
Tăng Hoàng Giang
Ngày sinh: 30/11/1987 Thẻ căn cước: 031******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 70302 |
Họ tên:
Đặng Văn Luận
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 034******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70303 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1987 Hộ chiếu: C33**809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70304 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 035******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70305 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/12/1991 CMND: 031***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70306 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Tâm
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 024******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 70307 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nhẫn
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70308 |
Họ tên:
Ngô Trương Tạo
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 033******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70309 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 037******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70310 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 07/03/1978 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70311 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 70312 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Hà
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 172***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70313 |
Họ tên:
Bùi Viết Hoạt
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 038******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70314 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 034******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70315 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 25/10/1978 Thẻ căn cước: 024******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 70316 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 030******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70317 |
Họ tên:
Phạm Đình Sang
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 034******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70318 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70319 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệu Thu
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 035******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70320 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1981 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
