Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70281 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 205***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70282 |
Họ tên:
Bùi Hữu Chí
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 272***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 70283 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Khải
Ngày sinh: 26/01/1987 CMND: 385***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70284 |
Họ tên:
Lê Khắc Võ
Ngày sinh: 03/10/1995 CMND: 341***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70285 |
Họ tên:
Trần Hiển Thông
Ngày sinh: 15/01/1982 CMND: 301***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 034******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70287 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiệu
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 052******522 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70288 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phát
Ngày sinh: 29/12/1990 CMND: 264***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70289 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 10/05/1964 Thẻ căn cước: 072******071 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70290 |
Họ tên:
Hách Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70291 |
Họ tên:
Trần Thanh Hồ
Ngày sinh: 07/05/1989 CMND: 351***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70292 |
Họ tên:
Phạm Hà Bắc
Ngày sinh: 21/06/1988 CMND: 281***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70293 |
Họ tên:
Tăng Năng Tường
Ngày sinh: 30/06/1988 Thẻ căn cước: 092******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 70294 |
Họ tên:
Đặng Quang Tùng
Ngày sinh: 04/01/1975 CMND: 276***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 70295 |
Họ tên:
Phạm Minh Thế
Ngày sinh: 03/09/1997 CMND: 272***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70296 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 301***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70297 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tú
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 027******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 70298 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70299 |
Họ tên:
Vũ Văn Chiến
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 030******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70300 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 026******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
