Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70261 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 015******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70262 |
Họ tên:
Trần Minh Hảo
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 075******779 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70263 |
Họ tên:
Phạm Huy Duy
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 080******049 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70264 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh Danh
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 024***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70265 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyến
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 026******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70266 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 030******114 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 70267 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 27/07/1992 CMND: 230***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 70268 |
Họ tên:
Đặng Văn Võ
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 037******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70269 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 183***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70270 |
Họ tên:
Nguyễn Phước
Ngày sinh: 29/07/1966 Thẻ căn cước: 056******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70271 |
Họ tên:
Võ Thanh Toán
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 321***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70272 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dui
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 221***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70273 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 079******098 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 70274 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Sơn
Ngày sinh: 11/05/1991 CMND: 301***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70275 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thụy
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 017******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 70276 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/06/1994 CMND: 301***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70277 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 034******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70278 |
Họ tên:
Trương Duy Bảo
Ngày sinh: 23/03/1973 CMND: 250***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70279 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Long
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 067******657 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70280 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 23/10/1972 CMND: 280***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
