Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70241 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 16/05/1994 CMND: 221***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70242 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toán
Ngày sinh: 29/08/1989 Thẻ căn cước: 096******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70243 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cường
Ngày sinh: 01/05/1977 CMND: 276***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70244 |
Họ tên:
Bùi Đức Mạnh
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 074******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/06/1970 Thẻ căn cước: 045******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70246 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 30/06/1976 Thẻ căn cước: 060******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70247 |
Họ tên:
Dương Văn Thiết
Ngày sinh: 05/10/1974 Thẻ căn cước: 026******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70248 |
Họ tên:
Trịnh Đình Phúc
Ngày sinh: 21/02/1971 Thẻ căn cước: 079******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 70249 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1976 CMND: 271***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 70250 |
Họ tên:
Nguyễn Hướng Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 301***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70251 |
Họ tên:
Dương Công Thắng
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 044******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70252 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 079******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70253 |
Họ tên:
Nguyễn Chỉ Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1993 CMND: 183***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70254 |
Họ tên:
Bùi Phi Hùng
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 212***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70255 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Huân
Ngày sinh: 05/12/1995 CMND: 221***031 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70256 |
Họ tên:
Võ Trọng Diễn
Ngày sinh: 02/09/1997 CMND: 215***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70257 |
Họ tên:
Võ Việt Tiến Khoa
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 072******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70258 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hiền
Ngày sinh: 28/04/1986 Thẻ căn cước: 077******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 70259 |
Họ tên:
Lê Kim Tín
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 280***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70260 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 079******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
