Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70221 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 027******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70222 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 04/04/1993 CMND: 312***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 70223 |
Họ tên:
Lê Phương Nghĩa
Ngày sinh: 09/09/1986 CMND: 211***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 70224 |
Họ tên:
Dương Văn Tuy
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 052******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70225 |
Họ tên:
Trần Vịnh
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 052******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70226 |
Họ tên:
Tạ Hầu Hữu
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 052******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70227 |
Họ tên:
Phạm Minh Quý
Ngày sinh: 03/05/1972 Thẻ căn cước: 052******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 70228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 183***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70229 |
Họ tên:
Vũ Huỳnh Quang Thuận
Ngày sinh: 02/11/1991 CMND: 280***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70230 |
Họ tên:
Vũ Văn Phương
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 245***416 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 70231 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 14/02/1995 Thẻ căn cước: 074******912 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 70232 |
Họ tên:
Ngô Tư Hải
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 280***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70233 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hùng
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu và đường hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 70234 |
Họ tên:
Hồ Hữu Điệp
Ngày sinh: 18/04/1989 CMND: 186***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70235 |
Họ tên:
Lê Trọng Tú
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 173***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70236 |
Họ tên:
Trịnh Duy Toàn
Ngày sinh: 07/02/1987 Hộ chiếu: B71**342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70237 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 241***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70238 |
Họ tên:
Đinh Chí Khoa
Ngày sinh: 03/01/1978 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70239 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hữu
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 040******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70240 |
Họ tên:
Thái Thăng Long
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 089******949 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
