Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70181 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Phương
Ngày sinh: 01/12/1972 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70182 |
Họ tên:
Phạm Phi Hùng
Ngày sinh: 12/01/1975 CMND: 090***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 70183 |
Họ tên:
Vũ Đình Thơ
Ngày sinh: 13/03/1988 Hộ chiếu: C13**742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uẩn
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 321***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 70185 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 031******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70186 |
Họ tên:
Mai Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 186***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý Đô thị |
|
||||||||||||
| 70187 |
Họ tên:
Trịnh Minh Cương
Ngày sinh: 16/05/1997 CMND: 145***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70188 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 05/10/1971 Thẻ căn cước: 031******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 70189 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 21/10/1990 Hộ chiếu: 130**108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70190 |
Họ tên:
Lưu Văn Phúc
Ngày sinh: 12/08/1980 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70191 |
Họ tên:
Ngô Văn Chung
Ngày sinh: 26/05/1991 CMND: 122***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 70192 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tùng
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 031******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70193 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 066******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70194 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 07/06/1985 CMND: 250***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70195 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đạo
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 70196 |
Họ tên:
Hồ Trọng Bằng
Ngày sinh: 15/07/1966 Thẻ căn cước: 079******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 70197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 17/01/1983 CMND: 311***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70198 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nhơn
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 082******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngoãn
Ngày sinh: 19/12/1986 CMND: 311***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70200 |
Họ tên:
Trương Ngô Như Quỳnh
Ngày sinh: 30/12/1984 CMND: 370***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
