Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7001 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 045******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 045******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7003 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1972 Thẻ căn cước: 040******510 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư xây dựng đường bộ - Thạc sĩ xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 7004 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 16/03/1998 Thẻ căn cước: 045******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7005 |
Họ tên:
Dương Dư Kỳ
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 045******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7006 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hồng Nhiệm
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 045******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7007 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chung
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 045******547 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7008 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoài
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 045******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7009 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7010 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dương
Ngày sinh: 17/06/1998 Thẻ căn cước: 038******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7011 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 038******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7012 |
Họ tên:
Hà Đình Nguyện
Ngày sinh: 26/03/1966 Thẻ căn cước: 038******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7013 |
Họ tên:
Lê Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 038******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7014 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tường
Ngày sinh: 23/04/1968 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7015 |
Họ tên:
Lê Trọng Toàn
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7016 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 038******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 7017 |
Họ tên:
Lê Nguyên Đức
Ngày sinh: 12/03/1995 Thẻ căn cước: 038******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ công nghệ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7018 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khải
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 038******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi-thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 7019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7020 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
