Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70161 |
Họ tên:
Tạ Đình Nhân
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 072******099 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70162 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 087******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70163 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70164 |
Họ tên:
Lê Huy Thọ
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 70165 |
Họ tên:
Trương Đình Thắng
Ngày sinh: 16/12/1993 Thẻ căn cước: 051******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 70166 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Anh
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 064******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 70167 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 030******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70168 |
Họ tên:
Phạm Việt Phương
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70169 |
Họ tên:
Trần Ngọc Kiên
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 008******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70170 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70171 |
Họ tên:
Trịnh Thị Huyền
Ngày sinh: 13/11/1990 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70172 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 038******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70173 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 04/10/1988 CMND: 151***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 70174 |
Họ tên:
Lưu Văn Xuyền
Ngày sinh: 01/01/1960 CMND: 161***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 70175 |
Họ tên:
Đào Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 037******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70176 |
Họ tên:
Bùi Văn Khiêm
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 037******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 70177 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tiến
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 024******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70178 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/03/1981 Thẻ căn cước: 044******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70179 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thiết kế cầu hầm |
|
||||||||||||
| 70180 |
Họ tên:
Trần Văn Tỉnh
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 034******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
