Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70121 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 079******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70122 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luận
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 079******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 70123 |
Họ tên:
Phan Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 26/12/1974 Thẻ căn cước: 079******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70124 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lệ Quyên
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 023***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 70125 |
Họ tên:
Lại Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 079******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 70126 |
Họ tên:
Lê Đức Lợi
Ngày sinh: 04/02/1968 Thẻ căn cước: 079******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70127 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khương
Ngày sinh: 17/04/1979 Thẻ căn cước: 080******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70128 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 30/03/1976 Thẻ căn cước: 083******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70129 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1977 Thẻ căn cước: 082******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 70130 |
Họ tên:
Trần Bá Duy
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 025***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 70131 |
Họ tên:
Quảng Ngọc Phong
Ngày sinh: 24/03/1978 CMND: 023***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 70132 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tâm
Ngày sinh: 04/11/1978 CMND: 023***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70133 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 22/08/1978 Thẻ căn cước: 089******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70134 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 024***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 70135 |
Họ tên:
Hồ Văn Nhạt
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 046******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70136 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 046******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70137 |
Họ tên:
Hà Thúc Danh
Ngày sinh: 10/03/1971 CMND: 191***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70138 |
Họ tên:
Lê Long
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 046******448 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70139 |
Họ tên:
Ngô Hải Tân
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 191***858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70140 |
Họ tên:
Thái Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 046******212 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
