Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70101 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Phúc
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 334***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70102 |
Họ tên:
Lê Đức Tưởng
Ngày sinh: 27/08/1987 Hộ chiếu: C44**905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70103 |
Họ tên:
Ngô Anh Quốc
Ngày sinh: 06/05/1995 CMND: 191***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp và Hiệu quả Năng lượng |
|
||||||||||||
| 70104 |
Họ tên:
Lê Bá Đức Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1994 CMND: 272***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 70105 |
Họ tên:
Cao Văn Diển
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 083******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70106 |
Họ tên:
Lê Đỗ Hoàng Việt
Ngày sinh: 19/06/1993 CMND: 225***443 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70107 |
Họ tên:
Lê Thái Thuận
Ngày sinh: 12/08/1988 CMND: 215***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhũ
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 215***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70109 |
Họ tên:
Trần Duy Bình
Ngày sinh: 26/07/1974 Thẻ căn cước: 079******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70110 |
Họ tên:
Bùi Công Trường
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 068******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 70111 |
Họ tên:
Nguyễn Từ Thành
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 070******008 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70112 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 086******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 70113 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 21/03/1992 CMND: 312***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 70114 |
Họ tên:
Võ Thế Vỹ
Ngày sinh: 23/09/1991 CMND: 186***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70115 |
Họ tên:
Lê Trọng Bình
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 045******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70116 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Thương
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 079******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70117 |
Họ tên:
Vũ Minh Chiến
Ngày sinh: 22/07/1997 CMND: 301***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 70118 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tú
Ngày sinh: 28/05/1996 CMND: 273***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70119 |
Họ tên:
Trần Hoàng Quân
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 079******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 70120 |
Họ tên:
Phan Tấn Huy
Ngày sinh: 23/03/1977 Thẻ căn cước: 079******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
