Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70081 |
Họ tên:
ĐÀO XUÂN CHÁNH
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 211***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70082 |
Họ tên:
TRẦN HỮU TRUNG
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 215***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70083 |
Họ tên:
VĂN ĐÌNH AN
Ngày sinh: 01/06/1978 Thẻ căn cước: 052******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70084 |
Họ tên:
PHẠM QUANG ĐẠT
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 211***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70085 |
Họ tên:
TRƯƠNG TUẤN TRỌNG
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 052******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70086 |
Họ tên:
ĐẶNG VŨ MINH
Ngày sinh: 01/03/1995 CMND: 215***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70087 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 26/08/1996 CMND: 174***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70088 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Hải
Ngày sinh: 06/03/1987 CMND: 341***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70089 |
Họ tên:
Phạm Phước Hậu
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 083******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 70090 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Bảo Hoàng
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 052******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70091 |
Họ tên:
Thái Thị Minh Thư
Ngày sinh: 09/09/1996 Thẻ căn cước: 052******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70092 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tiến
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 052******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 70093 |
Họ tên:
Đặng Văn An
Ngày sinh: 05/08/1993 CMND: 184***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70094 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đệ
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 215***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70095 |
Họ tên:
Võ Hữu Hoàng
Ngày sinh: 09/08/1964 CMND: 331***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70096 |
Họ tên:
Đặng Công Hải
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 212***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70097 |
Họ tên:
Đặng Thái Học
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 046******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1980 Thẻ căn cước: 015******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70099 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 082******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông lâm |
|
||||||||||||
| 70100 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 19/09/1991 CMND: 241***786 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
