Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70061 |
Họ tên:
Trần Ngọc Kiều Nga
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 079******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 70062 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 13/04/1979 CMND: 023***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70063 |
Họ tên:
Phan Minh Luân
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 290***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70064 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Hải
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 054******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70065 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngà
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 034******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70066 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thịnh
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 051******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70067 |
Họ tên:
Nguyễn Nhiên
Ngày sinh: 08/07/1977 CMND: 212***665 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 70068 |
Họ tên:
Lê Tấn Vũ
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 051******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70069 |
Họ tên:
Trần Ngọc Doanh
Ngày sinh: 27/04/1986 CMND: 212***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70070 |
Họ tên:
Trần Minh Việt
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 212***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70071 |
Họ tên:
Trần Quốc Duy
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70072 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Vũ
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 051******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70073 |
Họ tên:
Nguyễn Thìn
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 212***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 70074 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Vỹ
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 212***410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70075 |
Họ tên:
Bùi Tá Hiển
Ngày sinh: 02/12/1971 Thẻ căn cước: 051******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 70076 |
Họ tên:
Phan Trọng Duy
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 051******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70077 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 18/05/1991 Thẻ căn cước: 051******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70078 |
Họ tên:
LÝ VĂN SÁNG
Ngày sinh: 09/10/1966 Thẻ căn cước: 082******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 70079 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU AN
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 215***271 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70080 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TRƯƠNG
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 211***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
