Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70021 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Thành Nhân
Ngày sinh: 18/07/1992 CMND: 221***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70022 |
Họ tên:
Trần Như Ngọc
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 051******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70023 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 205***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70024 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 060******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70025 |
Họ tên:
Đặng Minh Sơn
Ngày sinh: 09/05/1987 CMND: 371***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70026 |
Họ tên:
Trương Tuấn Vũ
Ngày sinh: 16/06/1992 CMND: 197***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 70027 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 212***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70028 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thiện
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 074******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70029 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đạt
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 033******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70030 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 25/11/1984 CMND: 321***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 70031 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thạch
Ngày sinh: 23/08/1977 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70032 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 038******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70033 |
Họ tên:
Nguyễn Song Ngọc Quốc
Ngày sinh: 06/05/1973 Thẻ căn cước: 048******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70034 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Ninh
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 215***783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 70035 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70036 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dương
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70037 |
Họ tên:
Lê Phạm Quốc Tiến
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 068******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70038 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 058******866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70039 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 087******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70040 |
Họ tên:
Trần Phạm Vũ Bảo
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 215***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
