Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70001 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tòng
Ngày sinh: 11/08/1992 Thẻ căn cước: 044******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70002 |
Họ tên:
Trương Bạch Tuân
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 077******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 70003 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bảo Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 221***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 70004 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hùng
Ngày sinh: 18/03/1983 CMND: 205***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70005 |
Họ tên:
Phan Thanh Long
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 70006 |
Họ tên:
Phan Công Tình
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 205***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 70007 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 205***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 70008 |
Họ tên:
Bùi Quang Luân
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 070******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 70009 |
Họ tên:
Đào Ngọc Triều
Ngày sinh: 06/11/1991 CMND: 272***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 70010 |
Họ tên:
Lưu Quang Nam
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 212***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 70011 |
Họ tên:
Hồ Bình Phương
Ngày sinh: 23/02/1979 CMND: 211***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ |
|
||||||||||||
| 70012 |
Họ tên:
Đoàn Quang Đạo
Ngày sinh: 12/10/1993 CMND: 197***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 70013 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Duy
Ngày sinh: 25/11/1990 CMND: 321***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 70014 |
Họ tên:
Tạ Duy Khánh
Ngày sinh: 16/07/1990 CMND: 281***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70015 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thao
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 211***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 70016 |
Họ tên:
Đỗ Kế Thế
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 052******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70017 |
Họ tên:
Nìm Tắc In
Ngày sinh: 11/03/1969 Thẻ căn cước: 060******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70018 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 21/12/1992 CMND: 221***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70019 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 230***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70020 |
Họ tên:
Phan Qúy Hợi
Ngày sinh: 13/07/1983 CMND: 191***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
