Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69981 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Ly
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 205***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69982 |
Họ tên:
Lương Văn Phương
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 230***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 69983 |
Họ tên:
Trương Đình Tấn Duy
Ngày sinh: 21/06/1994 CMND: 261***409 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 69984 |
Họ tên:
Trần Công Trí
Ngày sinh: 28/01/1989 CMND: 312***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 69985 |
Họ tên:
Lê Văn Sinh
Ngày sinh: 22/09/1995 CMND: 212***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69986 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tùng
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 341***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69987 |
Họ tên:
Vạn Xuân Toản
Ngày sinh: 13/09/1987 CMND: 264***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69988 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Quốc Cường
Ngày sinh: 21/06/1996 CMND: 312***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 69989 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 16/07/1995 Thẻ căn cước: 044******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 69990 |
Họ tên:
Lê Duy Lễ
Ngày sinh: 26/05/1980 Thẻ căn cước: 095******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69991 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 072******585 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69992 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 077******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69993 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lợi
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 250***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69994 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 044******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 69995 |
Họ tên:
Lê Tấn Phát
Ngày sinh: 24/03/1989 CMND: 261***792 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69996 |
Họ tên:
Lê Anh Quốc
Ngày sinh: 15/06/1988 CMND: 285***107 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69997 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Dũng
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 186***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69998 |
Họ tên:
Võ Văn Thuẩn
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 191***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 69999 |
Họ tên:
Lê Văn Trí
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 086******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70000 |
Họ tên:
Bùi Duy Thanh
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 082******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
