Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6981 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 040******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6982 |
Họ tên:
Mai Văn Hùng
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6983 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuyên
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 008******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6984 |
Họ tên:
Trần Viết Cảnh
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6985 |
Họ tên:
Trần Chí Thiết
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6986 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 033******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6987 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6988 |
Họ tên:
Lê Ngọc Linh
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 6989 |
Họ tên:
Đinh Thế Hưng
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6990 |
Họ tên:
Mai Văn Sáng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 084******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6991 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 15/07/2000 Thẻ căn cước: 084******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6992 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Thi
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 083******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6993 |
Họ tên:
Châu Anh Trọng
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 086******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6994 |
Họ tên:
Đặng Phạm Anh Duy
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 086******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6995 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/04/2000 Thẻ căn cước: 086******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6996 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 096******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6997 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Giang
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 086******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6998 |
Họ tên:
Hồ Nhật Huy
Ngày sinh: 28/09/1999 Thẻ căn cước: 086******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6999 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Ngọc
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 086******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7000 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tài
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 086******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
