Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6981 |
Họ tên:
Quách Ngọc Kha
Ngày sinh: 30/08/1979 Thẻ căn cước: 035******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6982 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6985 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lượng
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 035******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6986 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 027******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 6987 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phi
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 025******167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6988 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 015******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6989 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 031******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6990 |
Họ tên:
Lý Bình
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 072******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6991 |
Họ tên:
Lưu Tiệp
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 036******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6992 |
Họ tên:
Lê Thanh Đạo
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6993 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuân
Ngày sinh: 08/02/1997 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6994 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Huy
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6995 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 036******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6996 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/03/1978 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6997 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 6998 |
Họ tên:
Ngô Quân Tùng
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 6999 |
Họ tên:
Lục Duy Hiển
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 004******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7000 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 031******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
