Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
681 Họ tên: NGUYỄN XUÂN LINH
Ngày sinh: 13/02/1994
Thẻ căn cước: 033******759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00211078 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2036
HUY-00211078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 13/01/2036
682 Họ tên: NGUYỄN KHÁNH HUYỀN
Ngày sinh: 02/09/1996
Thẻ căn cước: 012******995
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng, chuyên ngành Kinh tế và quản lý đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00211077 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2036
HUY-00211077 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 13/01/2036
683 Họ tên: MAI THỊ HIỀN
Ngày sinh: 01/09/1998
Thẻ căn cước: 034******034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00211076 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2036
684 Họ tên: MAI THỊ LIỄU
Ngày sinh: 12/06/1991
Thẻ căn cước: 034******126
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00211075 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2036
685 Họ tên: LƯƠNG THỊ NĂM
Ngày sinh: 13/02/1983
Thẻ căn cước: 034******410
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00211074 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 13/01/2036
HUY-00211074 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 13/01/2036
686 Họ tên: VŨ VĂN RINH
Ngày sinh: 01/05/1995
Thẻ căn cước: 034******612
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00211073 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 13/01/2036
687 Họ tên: Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 02/06/1980
Thẻ căn cước: 030******657
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211072 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
688 Họ tên: Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 22/02/1997
Thẻ căn cước: 022******205
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211071 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
689 Họ tên: Lê Việt Hải
Ngày sinh: 18/11/1984
Thẻ căn cước: 022******591
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211070 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
QNI-00211070 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
690 Họ tên: Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1980
Thẻ căn cước: 022******088
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211069 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 12/01/2036
691 Họ tên: Lê Văn Liêm
Ngày sinh: 07/11/1987
Thẻ căn cước: 030******347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
692 Họ tên: Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 05/02/1982
Thẻ căn cước: 022******040
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211067 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện II 12/01/2036
QNI-00211067 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 12/01/2036
693 Họ tên: Cao Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 24/08/1982
Thẻ căn cước: 022******441
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211066 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 12/01/2036
QNI-00211066 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
694 Họ tên: Lê Thị Anh
Ngày sinh: 19/05/1984
Thẻ căn cước: 030******110
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211065 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
QNI-00211065 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
695 Họ tên: Bùi Xuân Tiến
Ngày sinh: 07/06/1999
Thẻ căn cước: 031******420
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211064 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
QNI-00211064 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
696 Họ tên: Đào Như Bách
Ngày sinh: 08/04/1992
Thẻ căn cước: 034******203
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211063 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
QNI-00211063 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 12/01/2036
697 Họ tên: Trần Xuân Thủy
Ngày sinh: 17/03/1977
Thẻ căn cước: 034******449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211062 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 12/01/2036
698 Họ tên: Lê Hữu Bằng
Ngày sinh: 24/08/1990
Thẻ căn cước: 038******334
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211061 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 12/01/2036
699 Họ tên: Lục Văn Trường
Ngày sinh: 22/02/1985
Thẻ căn cước: 036******139
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211060 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
QNI-00211060 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
700 Họ tên: Sằn Pạt Múi
Ngày sinh: 27/12/1979
Thẻ căn cước: 022******333
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ cử tuyển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00211059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 12/01/2036
QNI-00211059 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn