Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 681 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN LINH
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 033******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 682 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH HUYỀN
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 012******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng, chuyên ngành Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 683 |
Họ tên:
MAI THỊ HIỀN
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 684 |
Họ tên:
MAI THỊ LIỄU
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 685 |
Họ tên:
LƯƠNG THỊ NĂM
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 034******410 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện tử |
|
||||||||||||
| 686 |
Họ tên:
VŨ VĂN RINH
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 687 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 030******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 688 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 022******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 689 |
Họ tên:
Lê Việt Hải
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 022******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 690 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1980 Thẻ căn cước: 022******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 691 |
Họ tên:
Lê Văn Liêm
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 030******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 692 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 022******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 693 |
Họ tên:
Cao Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 022******441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư. |
|
||||||||||||
| 694 |
Họ tên:
Lê Thị Anh
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 695 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tiến
Ngày sinh: 07/06/1999 Thẻ căn cước: 031******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 696 |
Họ tên:
Đào Như Bách
Ngày sinh: 08/04/1992 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 697 |
Họ tên:
Trần Xuân Thủy
Ngày sinh: 17/03/1977 Thẻ căn cước: 034******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 698 |
Họ tên:
Lê Hữu Bằng
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 038******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 699 |
Họ tên:
Lục Văn Trường
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 036******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 700 |
Họ tên:
Sằn Pạt Múi
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 022******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ cử tuyển |
|
