Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 681 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hoàng
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 075******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 682 |
Họ tên:
Bùi Quốc Huy
Ngày sinh: 31/03/1985 Thẻ căn cước: 083******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 683 |
Họ tên:
Thái Hồng Nguyên
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 082******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 684 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 052******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 685 |
Họ tên:
Lương Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 051******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 686 |
Họ tên:
Phạm Thành Linh
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 067******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 687 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khánh
Ngày sinh: 31/03/1978 Thẻ căn cước: 079******088 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 688 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiền
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 082******692 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 689 |
Họ tên:
Đào Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 075******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 690 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Thạch
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 056******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 691 |
Họ tên:
Trần Chí Tâm
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 072******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 692 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nghiêm
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 077******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 693 |
Họ tên:
Phạm Thế Cường
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 056******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 694 |
Họ tên:
Đặng Trương Hoàng Quân
Ngày sinh: 01/07/1998 Thẻ căn cước: 068******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 695 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 091******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 696 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 033******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 697 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 036******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 698 |
Họ tên:
Vương Siêu Phong
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 074******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 699 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 079******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 700 |
Họ tên:
Tăng Đức Hòa An
Ngày sinh: 15/03/1999 Thẻ căn cước: 096******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
