Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 681 |
Họ tên:
Phan Thành Hiển
Ngày sinh: 07/06/1999 Thẻ căn cước: 082******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 682 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 042******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 683 |
Họ tên:
Phạm Thành Long
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 077******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 038******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 685 |
Họ tên:
Trương Thành Nghĩa
Ngày sinh: 24/11/1995 Thẻ căn cước: 079******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 686 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lượng
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 687 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 052******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 688 |
Họ tên:
Phan Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 022******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 689 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 038******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 690 |
Họ tên:
Trương Hoài Nghiêm
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 096******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 691 |
Họ tên:
Lê Cao Thế
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 033******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 692 |
Họ tên:
Phan Xuân Quý
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 045******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 693 |
Họ tên:
Phạm Lê Quỳnh Anh
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 044******128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 040******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 695 |
Họ tên:
Trương Minh Tú
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 066******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 696 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Chiêu Anh
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 060******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 697 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1998 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 698 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 070******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 699 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 083******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 700 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Thái Dương
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 064******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
