Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69961 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 077******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69962 |
Họ tên:
Bồ Văn Phước
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 074******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69963 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phước
Ngày sinh: 01/08/1972 CMND: 022***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn; Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69964 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 083******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69965 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thảo
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 082******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69966 |
Họ tên:
Tăng Khắc Thuận
Ngày sinh: 10/05/1992 CMND: 215***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 69967 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 072******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69968 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 187***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69969 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 183***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69970 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sang
Ngày sinh: 21/01/1983 Thẻ căn cước: 072******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69971 |
Họ tên:
Hà Xuân Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 044******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69972 |
Họ tên:
Lê Khắc An
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69973 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 26/07/1990 CMND: 186***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 69974 |
Họ tên:
Trần Thế Lạc
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 261***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 69975 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 215***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69976 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lương
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 040******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69977 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 025***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 69978 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khánh
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 046******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 038******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69980 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tường
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 352***891 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
