Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69941 |
Họ tên:
Trần Xuân Cảnh
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 215***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69942 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thoại
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 080******665 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69943 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 272***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 69944 |
Họ tên:
Phạm Viết Quân
Ngày sinh: 13/07/1990 CMND: 173***293 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 69945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 049******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 69946 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 26/08/1986 CMND: 285***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69947 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 31/10/1975 Thẻ căn cước: 079******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69949 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bắc
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 045******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69950 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 077******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69951 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69952 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lam
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69953 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Anh
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 183***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69954 |
Họ tên:
Vi Văn Hải
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 241***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69955 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 212***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69956 |
Họ tên:
Trần Quốc Ngữ
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 092******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 69957 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 086******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 69958 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải Âu
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 082******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 69959 |
Họ tên:
Hà Thùy Minh Thảo
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 079******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 69960 |
Họ tên:
Trần Quách Gia Hưng
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 052******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
