Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69921 |
Họ tên:
Trương Nhựt Minh
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 079******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69922 |
Họ tên:
Trương Quốc Tú
Ngày sinh: 17/01/1987 CMND: 311***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69923 |
Họ tên:
Trần Văn Túc
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 051******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 69924 |
Họ tên:
Lê Phước Dư
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 080******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 69925 |
Họ tên:
Phạm Trường Đăng Khoa
Ngày sinh: 07/01/1988 CMND: 024***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69926 |
Họ tên:
Lê Xuân Nhân
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 079******366 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69927 |
Họ tên:
Đặng Đình Duy
Ngày sinh: 19/03/1988 CMND: 025***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69928 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 13/02/1983 CMND: 023***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học máy tính |
|
||||||||||||
| 69929 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 06/11/1979 CMND: 025***768 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 69930 |
Họ tên:
Lê Cao Phong
Ngày sinh: 15/08/1975 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69931 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 079******988 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69932 |
Họ tên:
Đặng Trần Khánh Huy
Ngày sinh: 09/11/1974 Thẻ căn cước: 079******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 69933 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Thịnh
Ngày sinh: 10/06/1973 Thẻ căn cước: 031******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69934 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tưởng
Ngày sinh: 08/10/1969 Thẻ căn cước: 049******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69935 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Huy
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 079******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69936 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 052******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 69937 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 30/12/1965 Thẻ căn cước: 079******484 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69938 |
Họ tên:
Tăng Bá Hồng
Ngày sinh: 03/06/1966 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69939 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 69940 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 205***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
