Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69901 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 29/03/1992 CMND: 212***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69902 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 27/03/1990 CMND: 183***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69903 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 026***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 69904 |
Họ tên:
Trương Bảo Tú
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 187***549 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69905 |
Họ tên:
Trần Thái Thi
Ngày sinh: 30/03/1982 CMND: 023***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 69906 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phú
Ngày sinh: 10/03/1975 Thẻ căn cước: 080******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 69907 |
Họ tên:
Phạm Bạch Triều
Ngày sinh: 18/02/1979 CMND: 023***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 69908 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dân
Ngày sinh: 07/03/1977 Thẻ căn cước: 079******015 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 69909 |
Họ tên:
Phùng Thị Ngọc Trâm
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 079******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 69910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn Châu
Ngày sinh: 19/01/1976 Thẻ căn cước: 079******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 69911 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thông
Ngày sinh: 01/03/1979 CMND: 024***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69912 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 22/12/1981 CMND: 023***796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69913 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngọc
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 079******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69914 |
Họ tên:
Ngô Như Hậu
Ngày sinh: 11/12/1974 CMND: 024***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 69915 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 079******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 69916 |
Họ tên:
Lê Văn Sỹ
Ngày sinh: 11/05/1988 CMND: 205***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69917 |
Họ tên:
Võ Quốc Thắng
Ngày sinh: 22/10/1983 Thẻ căn cước: 079******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 69918 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tâm
Ngày sinh: 01/02/1975 CMND: 205***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 69919 |
Họ tên:
Từ Huy Hoàng Phong
Ngày sinh: 03/01/1974 Thẻ căn cước: 079******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69920 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoàng Hưng
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 079******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
