Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69881 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/02/1984 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69882 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69883 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thái
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 035******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69884 |
Họ tên:
Phan Thanh Hương
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 69885 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 26/10/1995 Thẻ căn cước: 036******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 69886 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 13/12/1996 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69887 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phương
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 036******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69888 |
Họ tên:
Phan Tiến Hải
Ngày sinh: 01/05/1962 CMND: 164***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69889 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đức
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 037******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69890 |
Họ tên:
Nhữ Thanh Hải
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 037******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 69891 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 037******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69892 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 037******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 69893 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Bao
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 037******456 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69894 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 03/03/1995 Thẻ căn cước: 024******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69895 |
Họ tên:
Hồ Trọng Thành
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69896 |
Họ tên:
Trần Văn Trưởng
Ngày sinh: 22/01/1993 CMND: 215***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69897 |
Họ tên:
Phan Văn Xuyên
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 052******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69898 |
Họ tên:
Hà Văn Thiên
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 272***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 69899 |
Họ tên:
Bùi Long Duẩn
Ngày sinh: 30/10/1987 CMND: 245***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69900 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 371***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
