Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69861 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoà
Ngày sinh: 07/01/1993 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69862 |
Họ tên:
Trần Duy Toàn
Ngày sinh: 09/11/1990 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 69863 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 69864 |
Họ tên:
Phạm Văn Lộc
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69865 |
Họ tên:
Vũ Văn Thịnh
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 036******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69866 |
Họ tên:
Đặng Văn Hưng
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69867 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69868 |
Họ tên:
Phạm Duy An
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 036******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69869 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sang
Ngày sinh: 09/12/1990 CMND: 186***697 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 69870 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 017***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69871 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69872 |
Họ tên:
Triệu Thị Hương
Ngày sinh: 31/03/1988 Thẻ căn cước: 036******249 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế quản trị doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 69873 |
Họ tên:
Chu Văn Lịch
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 036******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69875 |
Họ tên:
Trần Chiến Thắng
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 036******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69876 |
Họ tên:
Phạm Đức Thụ
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69877 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lực
Ngày sinh: 31/07/1983 Thẻ căn cước: 036******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69878 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thắng
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 037******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 03/12/1983 Thẻ căn cước: 036******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69880 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
