Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 27/01/1966 Thẻ căn cước: 026******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69822 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1991 CMND: 091***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 69823 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1989 Thẻ căn cước: 037******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 69824 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nam
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 026******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69825 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69826 |
Họ tên:
Ngô Trọng Đoàn
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 027******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69827 |
Họ tên:
Lại Văn Trang
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 038******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69828 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 25/11/1967 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69829 |
Họ tên:
Trịnh Duy Chủ
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 69830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69831 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành công nghệ kỹ thuật XD cảng- đường thủy |
|
||||||||||||
| 69832 |
Họ tên:
Trịnh Quang Dũng
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 040******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69833 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69834 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khỏe
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 033******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69835 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69836 |
Họ tên:
Phạm Công Bốn
Ngày sinh: 20/06/1956 Thẻ căn cước: 034******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69837 |
Họ tên:
Mai Thế Anh
Ngày sinh: 22/11/1978 CMND: 111***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 69838 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoạt
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 221***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69839 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Ba
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 142***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 69840 |
Họ tên:
Trần Thị Liệu
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 187***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
