Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69801 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Liêm
Ngày sinh: 21/07/1982 Thẻ căn cước: 033******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69802 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69803 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 033******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69804 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tùng
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 69805 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Linh
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69806 |
Họ tên:
Hàn Tất Ngạn
Ngày sinh: 23/05/1953 Thẻ căn cước: 038******430 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69807 |
Họ tên:
Trương Công Huân
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69808 |
Họ tên:
Hồ Đình Thu
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thôống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 69809 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vinh
Ngày sinh: 05/07/1994 CMND: 215***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69810 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Dũng Cảm
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 331***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69811 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Phước
Ngày sinh: 14/11/1976 CMND: 091***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 69812 |
Họ tên:
Lê Phú Thắng
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 038******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 69813 |
Họ tên:
Võ Lượng
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 045******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69814 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69815 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1987 CMND: 186***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 69816 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quân
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 035******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 69817 |
Họ tên:
Ngô Văn Hường
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 121***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69818 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 15/04/1958 CMND: 013***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69819 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 20/10/1967 CMND: 012***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69820 |
Họ tên:
Văn Đức Hải Nam
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
