Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6961 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Lộc
Ngày sinh: 07/06/1995 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6962 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Dương
Ngày sinh: 28/11/1998 Thẻ căn cước: 040******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6963 |
Họ tên:
Phạm Bá Nam
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 042******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6964 |
Họ tên:
Mai Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6965 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 19/03/1992 Thẻ căn cước: 022******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6966 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tam
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6967 |
Họ tên:
Lê Xuân Quang
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ha tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 6968 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/07/1996 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 6969 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 25/03/1978 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6970 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thi
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6971 |
Họ tên:
Lưu Đức Tùng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 038******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6972 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 14/11/1995 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6973 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6974 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng An
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 079******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6975 |
Họ tên:
Huỳnh Tiểu Long
Ngày sinh: 08/03/1998 Thẻ căn cước: 024******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6976 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đỉnh
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6977 |
Họ tên:
Vũ Văn Tự
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 037******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6978 |
Họ tên:
Vầy Văn Hồng
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 024******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 6979 |
Họ tên:
Trần Thị Ngát
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 034******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật, trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 6980 |
Họ tên:
Trần Sỹ Hưng
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
