Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6961 |
Họ tên:
Hà Trọng Tiến
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 035******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6962 |
Họ tên:
Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 026******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6963 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1963 Thẻ căn cước: 042******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt ngành nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 6964 |
Họ tên:
Mạc Triệu Phúc
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 030******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6965 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đàn
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6966 |
Họ tên:
Phạm Vũ Lân
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 6967 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuyết
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 040******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6968 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6969 |
Họ tên:
Cao Văn Đại
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 033******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6970 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 036******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6971 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6972 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/06/2000 Thẻ căn cước: 038******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6973 |
Họ tên:
Trần Quốc Nam
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6974 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Cường
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6975 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 038******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6976 |
Họ tên:
Bạch Tiến Mạnh
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6977 |
Họ tên:
Ngô Minh Quang
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 031******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6978 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hài
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 034******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ – Điện tử |
|
||||||||||||
| 6979 |
Họ tên:
Phạm Tiến Trung
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 042******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6980 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
