Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69761 |
Họ tên:
Hà Thị Diệu Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 038******412 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69762 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69763 |
Họ tên:
Tống Văn Định
Ngày sinh: 17/03/1983 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69764 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Lê
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69765 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Giang
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69766 |
Họ tên:
Lê Quốc Hội
Ngày sinh: 17/05/1976 CMND: 162***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 69767 |
Họ tên:
Lưu Khánh Tùng
Ngày sinh: 21/10/1982 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69768 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 69769 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/11/1972 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá |
|
||||||||||||
| 69770 |
Họ tên:
Lê Trọng Tiến
Ngày sinh: 30/12/1986 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 13/06/1987 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69772 |
Họ tên:
Phạm Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69773 |
Họ tên:
Hoàng Huy Tuyến
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 69774 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 16/09/1974 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69775 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hải
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 69776 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 69777 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thành
Ngày sinh: 17/06/1973 Thẻ căn cước: 027******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69778 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 001******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69779 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Thưởng
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 69780 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 027******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
