Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69741 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Huy
Ngày sinh: 04/12/1991 CMND: 122***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69742 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vị
Ngày sinh: 04/11/1976 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69743 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 035******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuận điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69744 |
Họ tên:
Đào Minh Tú
Ngày sinh: 12/10/1968 Thẻ căn cước: 034******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69745 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69746 |
Họ tên:
Trần Đình Tiệp
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69747 |
Họ tên:
Lê Tiến Thanh
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 035******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 69748 |
Họ tên:
Trần Thế Chung
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 69749 |
Họ tên:
Võ Phương Nam
Ngày sinh: 16/02/1976 CMND: 011***159 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69750 |
Họ tên:
Đào Trường Giang
Ngày sinh: 11/03/1963 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69751 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 184***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69752 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 69753 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hồng
Ngày sinh: 13/12/1996 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69754 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Đức
Ngày sinh: 09/05/1970 CMND: 201***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69755 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69756 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 69757 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 012***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oánh
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69759 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Sao
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 125***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 69760 |
Họ tên:
Đinh Văn Thức
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 142***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
