Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69721 |
Họ tên:
Lê Đức Bình
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69722 |
Họ tên:
Võ Văn Ninh
Ngày sinh: 30/11/1982 Thẻ căn cước: 044******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69723 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 079******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 69724 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 07/07/1995 CMND: 163***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 69725 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69726 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 034******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69727 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hảo
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 187***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69728 |
Họ tên:
Lưu Tiến Cương
Ngày sinh: 24/10/1992 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69729 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thịnh
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 69730 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tam
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69731 |
Họ tên:
Phạm Hải Linh
Ngày sinh: 06/11/1986 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 69732 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 31/01/1991 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69733 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 27/06/1992 CMND: 125***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69734 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 01/12/1983 CMND: 131***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 027******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69736 |
Họ tên:
Trần Vũ Hải
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 69737 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 12/01/1986 CMND: 162***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69738 |
Họ tên:
Phan Việt Hùng
Ngày sinh: 22/09/1974 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 69739 |
Họ tên:
Lê Hà Khánh
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 013***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69740 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huế
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 027******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
