Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69701 |
Họ tên:
Lê Quang Vịnh
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 031******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69702 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1977 Thẻ căn cước: 014******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 69703 |
Họ tên:
Tạ Duy Sơn
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 037******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69704 |
Họ tên:
Đặng Huy Nam
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 69705 |
Họ tên:
Đặng Minh Đệ
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 038******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69706 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 034******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 69707 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 301***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệp |
|
||||||||||||
| 69708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 030******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69709 |
Họ tên:
Phạm Đình Luân
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 034******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 69710 |
Họ tên:
Lê Xuân Thái
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 038******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69711 |
Họ tên:
Lưu Văn Tùng
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 121***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69712 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 060******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69713 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 026******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 69714 |
Họ tên:
Trần Tuấn Điệp
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 025***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69715 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 13/08/1990 CMND: 024***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69716 |
Họ tên:
Phạm Viết Triều
Ngày sinh: 15/03/1984 CMND: 205***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 69717 |
Họ tên:
Thích Thanh Hảo
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 351***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69718 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hải
Ngày sinh: 18/01/1984 CMND: 135***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69719 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huân
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69720 |
Họ tên:
Lê Xuân Sỹ
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
