Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69681 |
Họ tên:
Kiều Quang Thanh
Ngày sinh: 17/04/1986 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69682 |
Họ tên:
Tạ Minh Trí
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69683 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ân
Ngày sinh: 28/03/1995 CMND: 152***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69684 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thanh
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 69685 |
Họ tên:
Bùi Đức Duy
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 030******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69686 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 030******008 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69687 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 031******306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69688 |
Họ tên:
Đặng Vũ Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69689 |
Họ tên:
Tạ Xuân Phong
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 100***758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 69690 |
Họ tên:
Vũ Phương Trình
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 015******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 69691 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phương
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69692 |
Họ tên:
Trần Thị Lan
Ngày sinh: 28/03/1996 Thẻ căn cước: 026******379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69693 |
Họ tên:
Văn Ngọc Phiên
Ngày sinh: 04/11/1990 Thẻ căn cước: 035******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69694 |
Họ tên:
Lê Hồng Tiến
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69695 |
Họ tên:
Đinh Công Lý
Ngày sinh: 13/11/1993 CMND: 164***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69696 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nam
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 038******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69697 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69698 |
Họ tên:
Hoàng Công Anh
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 040******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 69699 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 11/05/1995 CMND: 187***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69700 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 034******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
