Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
69681 Họ tên: Kiều Quang Thanh
Ngày sinh: 17/04/1986
Thẻ căn cước: 001******734
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142655 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 26/05/2027
69682 Họ tên: Tạ Minh Trí
Ngày sinh: 28/10/1982
Thẻ căn cước: 001******679
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142654 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
HAN-00142654 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
69683 Họ tên: Nguyễn Thành Ân
Ngày sinh: 28/03/1995
CMND: 152***031
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142653 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
HAN-00142653 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
69684 Họ tên: Nguyễn Nam Thanh
Ngày sinh: 11/09/1986
Thẻ căn cước: 036******977
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142652 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
CTN-00142652 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/08/2029
69685 Họ tên: Bùi Đức Duy
Ngày sinh: 02/07/1994
Thẻ căn cước: 030******358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142651 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
HAN-00142651 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
69686 Họ tên: Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 25/10/1982
Thẻ căn cước: 030******008
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142650 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 26/05/2027
69687 Họ tên: Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 10/03/1996
Thẻ căn cước: 031******306
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142649 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 26/05/2027
69688 Họ tên: Đặng Vũ Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1994
Thẻ căn cước: 001******380
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142648 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 26/05/2027
69689 Họ tên: Tạ Xuân Phong
Ngày sinh: 25/10/1981
CMND: 100***758
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142647 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 26/05/2027
69690 Họ tên: Vũ Phương Trình
Ngày sinh: 29/03/1981
Thẻ căn cước: 015******066
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142646 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 26/05/2027
69691 Họ tên: Nguyễn Huy Phương
Ngày sinh: 08/05/1995
Thẻ căn cước: 034******264
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142645 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 26/05/2027
69692 Họ tên: Trần Thị Lan
Ngày sinh: 28/03/1996
Thẻ căn cước: 026******379
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142644 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 26/05/2027
69693 Họ tên: Văn Ngọc Phiên
Ngày sinh: 04/11/1990
Thẻ căn cước: 035******273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142643 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng II 26/05/2027
69694 Họ tên: Lê Hồng Tiến
Ngày sinh: 26/06/1989
Thẻ căn cước: 001******481
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142642 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 26/05/2027
69695 Họ tên: Đinh Công Lý
Ngày sinh: 13/11/1993
CMND: 164***748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142641 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
69696 Họ tên: Nguyễn Bá Nam
Ngày sinh: 08/10/1989
Thẻ căn cước: 038******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 26/05/2027
69697 Họ tên: Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 19/12/1991
Thẻ căn cước: 038******687
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142639 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2027
HAN-00142639 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 26/05/2027
69698 Họ tên: Hoàng Công Anh
Ngày sinh: 29/09/1984
Thẻ căn cước: 040******248
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142638 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2027
69699 Họ tên: Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 11/05/1995
CMND: 187***130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142637 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều III 26/05/2027
69700 Họ tên: Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 04/09/1987
Thẻ căn cước: 034******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00142636 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 26/05/2027
HNT-00142636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn