Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69661 |
Họ tên:
Châu Thủ
Ngày sinh: 22/07/1979 Thẻ căn cước: 052******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 69662 |
Họ tên:
Phan Tiến Phát
Ngày sinh: 31/10/1993 CMND: 272***592 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69663 |
Họ tên:
Tô Minh Thức
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 334***140 Trình độ chuyên môn: TCCN Điện công nghiệp và dân dụng Cao đẳng Kỹ sư thực hành (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69664 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 051******162 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69665 |
Họ tên:
Bùi Văn Thanh
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 321***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 69666 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 27/06/1990 Thẻ căn cước: 079******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 69667 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Luân
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 077******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 69668 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 10/04/1996 CMND: 301***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69669 |
Họ tên:
Vương Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 040******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69670 |
Họ tên:
Trần Văn Thạch
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 151***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69671 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 321***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69672 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Trương Dương
Ngày sinh: 14/12/1989 CMND: 221***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 69673 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/09/1992 Thẻ căn cước: 068******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69674 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 272***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69675 |
Họ tên:
Cao Trung Thành
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 034******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69676 |
Họ tên:
Bùi Văn Phước
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 034******962 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69677 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vĩnh
Ngày sinh: 15/11/1989 Thẻ căn cước: 034******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69678 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69679 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 068******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 69680 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sơn
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 241***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
