Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69641 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lương
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 051******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69642 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 28/11/1986 CMND: 290***666 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69643 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Thành
Ngày sinh: 19/05/1993 CMND: 291***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 69644 |
Họ tên:
Phạm Thị Phi Nga
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 079******960 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 69645 |
Họ tên:
Hà Quang Dự
Ngày sinh: 02/03/1994 CMND: 385***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69646 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 273***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 69647 |
Họ tên:
Thái Danh Trà
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 281***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69648 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 312***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69649 |
Họ tên:
Bùi Phước Tuân
Ngày sinh: 14/03/1992 CMND: 197***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69650 |
Họ tên:
Võ Đại Tùng
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 215***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69651 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tiến
Ngày sinh: 28/05/1996 CMND: 225***257 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 69652 |
Họ tên:
Trần Đức Nhật
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 092******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69653 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Huy
Ngày sinh: 14/04/1995 CMND: 212***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69654 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hậu
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 091******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69655 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 068******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 69656 |
Họ tên:
Hồ Quốc Nguyên
Ngày sinh: 21/01/1992 CMND: 241***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69657 |
Họ tên:
Dương Thị Phi Yến
Ngày sinh: 07/07/1997 CMND: 215***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69658 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
Ngày sinh: 21/11/1979 CMND: 023***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69659 |
Họ tên:
Lê Duy Hải
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 079******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69660 |
Họ tên:
Lê Viết Hùng
Ngày sinh: 06/08/1989 CMND: 261***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
