Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69601 |
Họ tên:
Lường Trung Kiêm
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 011******519 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69602 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dong
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 019******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69603 |
Họ tên:
Đỗ Kim Thuyết
Ngày sinh: 25/05/1982 CMND: 045***643 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69604 |
Họ tên:
Phạm Minh Châu
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 011******688 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 69605 |
Họ tên:
Nguyễn Lệ Trung
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 040******136 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69606 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lương
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 042******343 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69607 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quảng
Ngày sinh: 14/02/1977 CMND: 045***266 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69608 |
Họ tên:
BÙI MINH PHỤNG
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 365***140 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69609 |
Họ tên:
HỒ VĂN TOÀN
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 365***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 69610 |
Họ tên:
PHAN THANH TÙNG
Ngày sinh: 11/05/1973 Thẻ căn cước: 082******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 69611 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 27/10/1977 CMND: 225***902 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 69612 |
Họ tên:
Bùi Khang Duy
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 075******751 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69613 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 29/06/1977 Thẻ căn cước: 075******997 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69614 |
Họ tên:
Từ Công Nhất
Ngày sinh: 03/01/1977 CMND: 271***868 Trình độ chuyên môn: KS điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 69615 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 331***967 Trình độ chuyên môn: KS điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 69616 |
Họ tên:
Lê Bá Hợi
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 69617 |
Họ tên:
Phan Thành Ngoan
Ngày sinh: 29/09/1995 CMND: 331***440 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 69618 |
Họ tên:
Khổng Vũ Phương
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 271***087 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 69619 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 22/08/1995 CMND: 221***329 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 69620 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Quốc
Ngày sinh: 14/11/1992 CMND: 215***812 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
