Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6941 |
Họ tên:
Trịnh Đức Mạnh
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 031******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6942 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 28/03/1996 Thẻ căn cước: 040******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6943 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hiếu
Ngày sinh: 06/08/1994 Thẻ căn cước: 033******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6944 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6945 |
Họ tên:
Vũ Đình Long
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 030******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6946 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khơi
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 030******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6947 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thiên
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6948 |
Họ tên:
Hoàng Chí Nghĩa
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6949 |
Họ tên:
Trương Văn Trung
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 035******136 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6950 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Chương
Ngày sinh: 11/06/1977 Thẻ căn cước: 008******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6951 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 040******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6952 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưởng
Ngày sinh: 12/01/2000 Thẻ căn cước: 022******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6953 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Long
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6954 |
Họ tên:
Nguyễn Long An
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6955 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6956 |
Họ tên:
Nguyễn Việt An
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 019******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6957 |
Họ tên:
Phan Văn Hậu
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6958 |
Họ tên:
Trần Danh Dân
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6959 |
Họ tên:
Lê Khánh Linh
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 037******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 6960 |
Họ tên:
Chu Văn Dương
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
