Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6941 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 024******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6942 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhật
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 040******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6943 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Phương
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 037******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6944 |
Họ tên:
Trần Đình Cường
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 012******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6945 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bách
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 022******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (Kỹ thuật cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6946 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6947 |
Họ tên:
Lê Văn Tuệ
Ngày sinh: 13/01/1970 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 6948 |
Họ tên:
Lý Văn Hạnh
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 010******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6949 |
Họ tên:
La Thanh Dự
Ngày sinh: 07/02/1997 Thẻ căn cước: 010******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6950 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 025******896 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6951 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6952 |
Họ tên:
Đinh Thành Vinh
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 025******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6953 |
Họ tên:
Đỗ Thị Bảo Thoa
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 025******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6954 |
Họ tên:
Bùi Danh Thông
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 034******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6955 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 030******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6956 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đồng
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 027******737 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6957 |
Họ tên:
Đoàn Quang Thọ
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 030******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng & Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 6958 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Thắng
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6959 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6960 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và CN |
|
